TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ernährungswissenschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ernährungswissenschaften · sinh cách: der Ernährungswissenschaft

die Ernährungswissenschaft nghĩa là khoa học thực phẩm.

Nghĩa của Ernährungswissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Khoa học thực phẩm.

Biến cách của Ernährungswissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ernährungswissenschaftdie Ernährungswissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ernährungswissenschaftder Ernährungswissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ernährungswissenschaftden Ernährungswissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ernährungswissenschaftdie Ernährungswissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutritional science / trophology

Câu hỏi thường gặp

Ernährungswissenschaft nghĩa là gì?

Ernährungswissenschaft (danh từ) nghĩa là khoa học thực phẩm.

Ernährungswissenschaft là der, die hay das?

Ernährungswissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ernährungswissenschaft); số nhiều: die Ernährungswissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.