TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erschwinglich

/ɛʁˈʃvɪŋlɪç/ giọng máy của trình duyệt

erschwinglich nghĩa là phải chăng.

Nghĩa của erschwinglich

Tính từ

  1. Phải chăng.

So sánh của erschwinglich

So sánh hơnerschwinglicher
So sánh nhấtam erschwinglichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affordable

Câu hỏi thường gặp

erschwinglich nghĩa là gì?

erschwinglich (tính từ) nghĩa là phải chăng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.