die Europäerin
số nhiều: die Europäerinnen · sinh cách: der Europäerin
die Europäerin nghĩa là người châu âu, người âu châu.
Nghĩa của Europäerin
Danh từ · giống cái
- Người châu âu, người âu châu.
Biến cách của Europäerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Europäerin | die Europäerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Europäerin | der Europäerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Europäerin | den Europäerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Europäerin | die Europäerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ European person
Câu hỏi thường gặp
Europäerin nghĩa là gì?
Europäerin (danh từ) nghĩa là người châu âu, người âu châu.
Europäerin là der, die hay das?
Europäerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Europäerin); số nhiều: die Europäerinnen.