TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Evangelium

danh từ giống trung
/evaŋˈɡeːli̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Evangelien · sinh cách: des Evangeliums

das Evangelium nghĩa là phúc âm, tin mừng.

Nghĩa của Evangelium

Danh từ · giống trung

  1. Phúc âm, tin mừng.

Biến cách của Evangelium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Evangeliumdie Evangelien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Evangeliumsder Evangelien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Evangeliumden Evangelien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Evangeliumdie Evangelien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Evangelium, Gospel (one of the first four books of the New Testament: Matthew, Mark, Luke, or John); gospel (the good news of salvation through Jesus)

Câu hỏi thường gặp

Evangelium nghĩa là gì?

Evangelium (danh từ) nghĩa là phúc âm, tin mừng.

Evangelium là der, die hay das?

Evangelium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Evangelium); số nhiều: die Evangelien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.