das Evangelium
số nhiều: die Evangelien · sinh cách: des Evangeliums
das Evangelium nghĩa là phúc âm, tin mừng.
Nghĩa của Evangelium
Danh từ · giống trung
- Phúc âm, tin mừng.
Biến cách của Evangelium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Evangelium | die Evangelien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Evangeliums | der Evangelien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Evangelium | den Evangelien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Evangelium | die Evangelien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Evangelium, Gospel (one of the first four books of the New Testament: Matthew, Mark, Luke, or John); gospel (the good news of salvation through Jesus)
Câu hỏi thường gặp
Evangelium nghĩa là gì?
Evangelium (danh từ) nghĩa là phúc âm, tin mừng.
Evangelium là der, die hay das?
Evangelium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Evangelium); số nhiều: die Evangelien.