die Evolution
số nhiều: die Evolutionen · sinh cách: der Evolution
die Evolution nghĩa là tiến hóa.
Nghĩa của Evolution
Danh từ · giống cái
- Tiến hóa.
Biến cách của Evolution (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Evolution | die Evolutionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Evolution | der Evolutionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Evolution | den Evolutionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Evolution | die Evolutionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evolution
Câu hỏi thường gặp
Evolution nghĩa là gì?
Evolution (danh từ) nghĩa là tiến hóa.
Evolution là der, die hay das?
Evolution là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Evolution); số nhiều: die Evolutionen.