TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

evolutionär

/evolutsɪ̯oˈnɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

evolutionär nghĩa là tiến hóa.

Nghĩa của evolutionär

Tính từ

  1. Tiến hóa.

So sánh của evolutionär

So sánh hơnevolutionärer
So sánh nhấtam evolutionärsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evolutionary

Câu hỏi thường gặp

evolutionär nghĩa là gì?

evolutionär (tính từ) nghĩa là tiến hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.