die Evolutionsbiologie
sinh cách: der Evolutionsbiologie
die Evolutionsbiologie nghĩa là sinh học tiến hoá.
Nghĩa của Evolutionsbiologie
Danh từ · giống cái
- Sinh học tiến hoá.
Biến cách của Evolutionsbiologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Evolutionsbiologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Evolutionsbiologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Evolutionsbiologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Evolutionsbiologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evolutionary biology
Câu hỏi thường gặp
Evolutionsbiologie nghĩa là gì?
Evolutionsbiologie (danh từ) nghĩa là sinh học tiến hoá.
Evolutionsbiologie là der, die hay das?
Evolutionsbiologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Evolutionsbiologie).