TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Evolutionsbiologie

danh từ giống cái
/evoluˈt͡si̯oːnsbioloˌɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Evolutionsbiologie

die Evolutionsbiologie nghĩa là sinh học tiến hoá.

Nghĩa của Evolutionsbiologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh học tiến hoá.

Biến cách của Evolutionsbiologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Evolutionsbiologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Evolutionsbiologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Evolutionsbiologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Evolutionsbiologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evolutionary biology

Câu hỏi thường gặp

Evolutionsbiologie nghĩa là gì?

Evolutionsbiologie (danh từ) nghĩa là sinh học tiến hoá.

Evolutionsbiologie là der, die hay das?

Evolutionsbiologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Evolutionsbiologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.