die Exzellenz
số nhiều: die Exzellenzen · sinh cách: der Exzellenz
die Exzellenz nghĩa là ngài.
Nghĩa của Exzellenz
Danh từ · giống cái
- (Eure Exzellenz) ngài (tôn xưng) (biên soạn)
Biến cách của Exzellenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Exzellenz | die Exzellenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Exzellenz | der Exzellenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Exzellenz | den Exzellenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Exzellenz | die Exzellenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Excellency (form of address for certain high officials or dignitaries)
Câu hỏi thường gặp
Exzellenz nghĩa là gì?
Exzellenz (danh từ) nghĩa là ngài.
Exzellenz là der, die hay das?
Exzellenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Exzellenz); số nhiều: die Exzellenzen.