TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Exzellenz

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛkstsɛˈlɛnts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Exzellenzen · sinh cách: der Exzellenz

die Exzellenz nghĩa là ngài.

Nghĩa của Exzellenz

Danh từ · giống cái

  1. (Eure Exzellenz) ngài (tôn xưng) (biên soạn)

Biến cách của Exzellenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Exzellenzdie Exzellenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Exzellenzder Exzellenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Exzellenzden Exzellenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Exzellenzdie Exzellenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Excellency (form of address for certain high officials or dignitaries)

Câu hỏi thường gặp

Exzellenz nghĩa là gì?

Exzellenz (danh từ) nghĩa là ngài.

Exzellenz là der, die hay das?

Exzellenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Exzellenz); số nhiều: die Exzellenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.