TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Exzeptionalismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Exzeptionalismus

der Exzeptionalismus nghĩa là chủ nghĩa ngoại lệ.

Nghĩa của Exzeptionalismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa ngoại lệ.

Biến cách của Exzeptionalismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Exzeptionalismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Exzeptionalismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Exzeptionalismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Exzeptionalismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exceptionalism

Câu hỏi thường gặp

Exzeptionalismus nghĩa là gì?

Exzeptionalismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa ngoại lệ.

Exzeptionalismus là der, die hay das?

Exzeptionalismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Exzeptionalismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.