die Fantasy
danh từ giống cái
/ˈfɛntəzi/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Fantasy
die Fantasy nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.
Nghĩa của Fantasy
Danh từ · giống cái
- Kì ảo, kỳ ảo.
Biến cách của Fantasy (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fantasy |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fantasy |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fantasy |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fantasy |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fantasy (genre)
Câu hỏi thường gặp
Fantasy nghĩa là gì?
Fantasy (danh từ) nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.
Fantasy là der, die hay das?
Fantasy là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fantasy).