TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Farbe

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfarbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Farben · sinh cách: der Farbe

die Farbe nghĩa là màu, màu sắc, sơn.

Nghĩa của Farbe

Danh từ · giống cái

  1. Màu, màu sắc.
  2. Sơn.
  3. Thuốc nhuộm, thuốc nhuộm tóc.
  4. Hoa (tức là một trong bốn con pích, cơ, nhép, rô).
  5. Nước sơn.
  6. Chất.

Biến cách của Farbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Farbedie Farben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Farbeder Farben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Farbeden Farben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Farbedie Farben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Farbe

Câu ví dụ với Farbe

  • Du kannst irgendeine Farbe auswählen, die du magst. Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423662
  • Welche Farbe gefällt euch mehr? Cậu thích màu nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420768
  • Magst du diese Farbe? Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360688
  • Mögt ihr diese Farbe? Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816512
  • Mögen Sie diese Farbe? Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816513
  • Die Farbe ist rot. Màu này đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837998
  • Welche Farbe hat der äußerste rechte Ring auf der Olympischen Flagge? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #359436
  • Ampeln haben drei Farben: Rot, Gelb und Grün. Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10065991

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colour; paint; dye, colourant for hair; suit (playing cards); tincture

Câu hỏi thường gặp

Farbe nghĩa là gì?

Farbe (danh từ) nghĩa là màu, màu sắc, sơn.

Farbe là der, die hay das?

Farbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Farbe); số nhiều: die Farben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.