die Farbe
số nhiều: die Farben · sinh cách: der Farbe
die Farbe nghĩa là màu, màu sắc, sơn.
Nghĩa của Farbe
Danh từ · giống cái
- Màu, màu sắc.
- Sơn.
- Thuốc nhuộm, thuốc nhuộm tóc.
- Hoa (tức là một trong bốn con pích, cơ, nhép, rô).
- Nước sơn.
- Chất.
Biến cách của Farbe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Farbe | die Farben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Farbe | der Farben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Farbe | den Farben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Farbe | die Farben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Farbe
Câu ví dụ với Farbe
- Du kannst irgendeine Farbe auswählen, die du magst. Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423662
- Welche Farbe gefällt euch mehr? Cậu thích màu nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420768
- Magst du diese Farbe? Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360688
- Mögt ihr diese Farbe? Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816512
- Mögen Sie diese Farbe? Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816513
- Die Farbe ist rot. Màu này đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837998
- Welche Farbe hat der äußerste rechte Ring auf der Olympischen Flagge? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #359436
- Ampeln haben drei Farben: Rot, Gelb und Grün. Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10065991
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colour; paint; dye, colourant for hair; suit (playing cards); tincture
Câu hỏi thường gặp
Farbe nghĩa là gì?
Farbe (danh từ) nghĩa là màu, màu sắc, sơn.
Farbe là der, die hay das?
Farbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Farbe); số nhiều: die Farben.