TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Farm

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/farm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Farmen · sinh cách: der Farm

die Farm nghĩa là trang trại, nông trường.

Nghĩa của Farm

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ Trang trại, nông trường.

Biến cách của Farm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Farmdie Farmen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Farmder Farmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Farmden Farmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Farmdie Farmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Farm

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farm (see usage notes); a farm that specialises in a particular agricultural product; barque, small boat

Câu hỏi thường gặp

Farm nghĩa là gì?

Farm (danh từ) nghĩa là trang trại, nông trường.

Farm là der, die hay das?

Farm là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Farm); số nhiều: die Farmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.