der Farmer
[ˈfaʁmɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Farmers
der Farmer nghĩa là nông dân.
Nghĩa của Farmer
Danh từ · giống đực
- Nông dân.
Biến cách của Farmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Farmer | die Farmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Farmers | der Farmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Farmer | den Farmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Farmer | die Farmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Farmer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farmer (male or of unspecified gender) (especially in reference to English-speaking countries)
Câu hỏi thường gặp
Farmer nghĩa là gì?
Farmer (danh từ) nghĩa là nông dân.
Farmer là der, die hay das?
Farmer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Farmer).