TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Farmer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈfaʁmɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Farmers

der Farmer nghĩa là nông dân.

Nghĩa của Farmer

Danh từ · giống đực

  1. Nông dân.

Biến cách của Farmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Farmerdie Farmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Farmersder Farmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Farmerden Farmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Farmerdie Farmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Farmer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer (male or of unspecified gender) (especially in reference to English-speaking countries)

Câu hỏi thường gặp

Farmer nghĩa là gì?

Farmer (danh từ) nghĩa là nông dân.

Farmer là der, die hay das?

Farmer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Farmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.