TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hof

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/hoːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Höfe · sinh cách: des Hofes

der Hof nghĩa là sân.

Nghĩa của Hof

Danh từ · giống đực

  1. Sân.

Biến cách của Hof (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hofdie Höfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hofesder Höfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hofden Höfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hofdie Höfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yard, court, courtyard (open area by a house or enclosed by houses); court (residence and entourage of a nobleman); farmyard (central area of a farm, excluding the fields); farm, agricultural enterprise

Câu hỏi thường gặp

Hof nghĩa là gì?

Hof (danh từ) nghĩa là sân.

Hof là der, die hay das?

Hof là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hof); số nhiều: die Höfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.