der Hof
/hoːf/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Höfe · sinh cách: des Hofes
der Hof nghĩa là sân.
Nghĩa của Hof
Danh từ · giống đực
- Sân.
Biến cách của Hof (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hof | die Höfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hofes | der Höfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hof | den Höfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hof | die Höfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yard, court, courtyard (open area by a house or enclosed by houses); court (residence and entourage of a nobleman); farmyard (central area of a farm, excluding the fields); farm, agricultural enterprise
Câu hỏi thường gặp
Hof nghĩa là gì?
Hof (danh từ) nghĩa là sân.
Hof là der, die hay das?
Hof là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hof); số nhiều: die Höfe.