der Hoden
danh từ giống đực
/ˈhoːdən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Hodens
der Hoden nghĩa là hòn dái, tinh hoàn.
Nghĩa của Hoden
Danh từ · giống đực
- Hòn dái, tinh hoàn.
Biến cách của Hoden (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hoden | die Hoden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hodens | der Hoden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hoden | den Hoden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hoden | die Hoden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hoden
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ testicle
Câu hỏi thường gặp
Hoden nghĩa là gì?
Hoden (danh từ) nghĩa là hòn dái, tinh hoàn.
Hoden là der, die hay das?
Hoden là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hoden).