TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hockey

danh từ giống trung
/ˈhɔke/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hockeys

das Hockey nghĩa là khúc côn cầu.

Nghĩa của Hockey

Danh từ · giống trung

  1. Khúc côn cầu.

Biến cách của Hockey (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hockey
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hockeys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hockey
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hockey

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hockey (family of sports); field hockey

Câu hỏi thường gặp

Hockey nghĩa là gì?

Hockey (danh từ) nghĩa là khúc côn cầu.

Hockey là der, die hay das?

Hockey là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hockey).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.