TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hochzeit

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɔxˌt͡saɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hochzeiten · sinh cách: der Hochzeit

die Hochzeit nghĩa là đám cưới.

Nghĩa của Hochzeit

Danh từ · giống cái

  1. Đám cưới.

Biến cách của Hochzeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hochzeitdie Hochzeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hochzeitder Hochzeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hochzeitden Hochzeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hochzeitdie Hochzeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Hochzeit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedding, marriage (a ceremony in which people are married and/or a celebration thereof); the state of having been dealt both queens of clubs; used in a player’s announcement that they were dealt these and that the first player to win a non-trump trick will join their side; heyday, height

Câu hỏi thường gặp

Hochzeit nghĩa là gì?

Hochzeit (danh từ) nghĩa là đám cưới.

Hochzeit là der, die hay das?

Hochzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hochzeit); số nhiều: die Hochzeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.