die Heirat
số nhiều: die Heiraten · sinh cách: der Heirat
die Heirat nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, đám cưới.
Cũng là một dạng biến đổi của heiraten — Cưới.
Nghĩa của Heirat
Danh từ · giống cái
- Hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới.
- Đám cưới.
Biến cách của Heirat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heirat | die Heiraten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heirat | der Heiraten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heirat | den Heiraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heirat | die Heiraten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heirat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Heirat
- Erst Bildung, dann Heirat. Giáo dục trước, kết hôn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4963177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marrying; marriage; wedding (the act of marrying; the contracting of a marriage)
Câu hỏi thường gặp
Heirat nghĩa là gì?
Heirat (danh từ) nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, đám cưới.
Heirat là der, die hay das?
Heirat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heirat); số nhiều: die Heiraten.