TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heirat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhaɪ̯ˌʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heiraten · sinh cách: der Heirat

die Heirat nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, đám cưới.

Cũng là một dạng biến đổi của heiraten — Cưới.

Nghĩa của Heirat

Danh từ · giống cái

  1. Hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới.
  2. Đám cưới.

Biến cách của Heirat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heiratdie Heiraten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heiratder Heiraten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heiratden Heiraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heiratdie Heiraten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heirat

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Heirat

  • Erst Bildung, dann Heirat. Giáo dục trước, kết hôn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4963177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marrying; marriage; wedding (the act of marrying; the contracting of a marriage)

Câu hỏi thường gặp

Heirat nghĩa là gì?

Heirat (danh từ) nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, đám cưới.

Heirat là der, die hay das?

Heirat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heirat); số nhiều: die Heiraten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.