heiraten
heiraten nghĩa là cưới, kết hôn, lấy vợ.
Cũng là một dạng biến đổi của Heirat — Hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới.
Nghĩa của heiraten
Động từ
- Cưới.
- Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng, lập gia đình.
Chia động từ heiraten
Hiện tại Präsens
- ich heirate
- du heiratest
- er/sie/es heiratet
- wir heiraten
- ihr heiratet
- sie/Sie heiraten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich heiratete
- du heiratetest
- er/sie/es heiratete
- wir heirateten
- ihr heiratetet
- sie/Sie heirateten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geheiratet
- du hast geheiratet
- er/sie/es hat geheiratet
- wir haben geheiratet
- ihr habt geheiratet
- sie/Sie haben geheiratet
Tương lai Futur I
- ich werde heiraten
- du wirst heiraten
- er/sie/es wird heiraten
- wir werden heiraten
- ihr werdet heiraten
- sie/Sie werden heiraten
Giả định I Konjunktiv I
- ich heirate
- du heiratest
- er/sie/es heirate
- wir heiraten
- ihr heiratet
- sie/Sie heiraten
Mệnh lệnh Imperativ
- heirat! (du)
- heiratet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của heiraten
Câu ví dụ với heiraten
- Sie entschieden sich zu heiraten. Họ quyết định kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607525
- Ich will sie heiraten. Tôi muốn lấy cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345006
- Sie beschlossen zu heiraten. Họ quyết định kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874579
- Ich will nicht heiraten. Tôi không muốn lấy vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1474679
- Sie wollte sofort heiraten. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5547444
- Sie haben geheiratet, als sie jung waren. Họ cưới nhau khi còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #662280
- Sie haben geheiratet, als sie noch jung waren. Họ cưới nhau khi còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417132
- Ich habe vor acht Jahren geheiratet. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to marry; to get married; to marry someone; to take someone as one's spouse
Câu hỏi thường gặp
heiraten nghĩa là gì?
heiraten (động từ) nghĩa là cưới, kết hôn, lấy vợ.
Chia động từ heiraten ở thì hiện tại thế nào?
ich heirate, du heiratest, er/sie/es heiratet, wir heiraten, ihr heiratet, sie/Sie heiraten. Phân từ II: geheiratet.