die Ehe
số nhiều: die Ehen · sinh cách: der Ehe
die Ehe nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn.
Nghĩa của Ehe
Danh từ · giống cái
- Hôn nhân.
- Sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới.
Biến cách của Ehe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ehe | die Ehen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ehe | der Ehen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ehe | den Ehen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ehe | die Ehen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Ehe
- Die Ehe hat sein Leben völlig ruiniert. Việc kết hôn đã hủy hoại cuộc sống của anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12386531
- Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marriage (state of being married; life as a married couple)
- Liên từ before, ere; rather than
Câu hỏi thường gặp
Ehe nghĩa là gì?
Ehe (danh từ) nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn.
Ehe là der, die hay das?
Ehe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ehe); số nhiều: die Ehen.