TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Niere

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈniːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nieren · sinh cách: der Niere

die Niere nghĩa là thận.

Nghĩa của Niere

Danh từ · giống cái

  1. Thận.

Biến cách của Niere (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nieredie Nieren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Niereder Nieren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Niereden Nieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nieredie Nieren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Niere

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidney (organ); kidney as food; testicle

Câu hỏi thường gặp

Niere nghĩa là gì?

Niere (danh từ) nghĩa là thận.

Niere là der, die hay das?

Niere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Niere); số nhiều: die Nieren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.