die Niere
số nhiều: die Nieren · sinh cách: der Niere
die Niere nghĩa là thận.
Nghĩa của Niere
Danh từ · giống cái
- Thận.
Biến cách của Niere (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Niere | die Nieren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Niere | der Nieren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Niere | den Nieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Niere | die Nieren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Niere
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kidney (organ); kidney as food; testicle
Câu hỏi thường gặp
Niere nghĩa là gì?
Niere (danh từ) nghĩa là thận.
Niere là der, die hay das?
Niere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Niere); số nhiều: die Nieren.