TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fasan

danh từ giống đực
/faˈzaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fasane · sinh cách: des Fasanes

der Fasan nghĩa là gà lôi, trĩ.

Nghĩa của Fasan

Danh từ · giống đực

  1. Gà lôi, trĩ.

Biến cách của Fasan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fasandie Fasane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fasanesder Fasane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fasanden Fasanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fasandie Fasane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pheasant (Phasianus colchicus)

Câu hỏi thường gặp

Fasan nghĩa là gì?

Fasan (danh từ) nghĩa là gà lôi, trĩ.

Fasan là der, die hay das?

Fasan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fasan); số nhiều: die Fasane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.