faschistisch
giọng máy của trình duyệt
faschistisch nghĩa là phát xít.
Nghĩa của faschistisch
Tính từ
- Phát xít.
So sánh của faschistisch
| So sánh hơn | faschistischer |
| So sánh nhất | am faschistischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faschistisch
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fascist
Câu hỏi thường gặp
faschistisch nghĩa là gì?
faschistisch (tính từ) nghĩa là phát xít.