TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fass

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fas/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fässer · sinh cách: des Fasses

das Fass nghĩa là thùng rượu, thùng tonneau.

Nghĩa của Fass

Danh từ · giống trung

  1. Thùng rượu, thùng tonneau, thùng tròn.

Biến cách của Fass (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fassdie Fässer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fassesder Fässer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fassden Fässern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fassdie Fässer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barrel, keg, cask

Câu hỏi thường gặp

Fass nghĩa là gì?

Fass (danh từ) nghĩa là thùng rượu, thùng tonneau.

Fass là der, die hay das?

Fass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fass); số nhiều: die Fässer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.