TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Faser

danh từ giống cái
/ˈfaːzər/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fasern · sinh cách: der Faser

die Faser nghĩa là sợi.

Nghĩa của Faser

Danh từ · giống cái

  1. Sợi.

Biến cách của Faser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Faserdie Fasern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Faserder Fasern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Faserden Fasern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Faserdie Fasern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fibre

Câu hỏi thường gặp

Faser nghĩa là gì?

Faser (danh từ) nghĩa là sợi.

Faser là der, die hay das?

Faser là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Faser); số nhiều: die Fasern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.