fasten
fasten nghĩa là tuyệt thực.
Nghĩa của fasten
Động từ
- Tuyệt thực.
Danh từ · giống trung
Fasten- Nhịn ăn, kiêng ăn.
Chia động từ fasten
Hiện tại Präsens
- ich faste
- du fastest
- er/sie/es fastet
- wir fasten
- ihr fastet
- sie/Sie fasten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich fastete
- du fastetest
- er/sie/es fastete
- wir fasteten
- ihr fastetet
- sie/Sie fasteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gefastet
- du hast gefastet
- er/sie/es hat gefastet
- wir haben gefastet
- ihr habt gefastet
- sie/Sie haben gefastet
Tương lai Futur I
- ich werde fasten
- du wirst fasten
- er/sie/es wird fasten
- wir werden fasten
- ihr werdet fasten
- sie/Sie werden fasten
Giả định I Konjunktiv I
- ich faste
- du fastest
- er/sie/es faste
- wir fasten
- ihr fastet
- sie/Sie fasten
Mệnh lệnh Imperativ
- fast! (du)
- fastet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với fasten
- Ich faste. Tôi đang ăn chay.Tatoeba #7277206
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fast
- Danh từ fasting
Câu hỏi thường gặp
fasten nghĩa là gì?
fasten (động từ, danh từ) nghĩa là tuyệt thực.
Chia động từ fasten ở thì hiện tại thế nào?
ich faste, du fastest, er/sie/es fastet, wir fasten, ihr fastet, sie/Sie fasten. Phân từ II: gefastet.