die Fastenzeit
số nhiều: die Fastenzeiten · sinh cách: der Fastenzeit
die Fastenzeit nghĩa là mùa chay, nhịn ăn, kiêng ăn.
Nghĩa của Fastenzeit
Danh từ · giống cái
- Mùa chay.
- Nhịn ăn, kiêng ăn.
Biến cách của Fastenzeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fastenzeit | die Fastenzeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fastenzeit | der Fastenzeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fastenzeit | den Fastenzeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fastenzeit | die Fastenzeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fasting period; Lent
Câu hỏi thường gặp
Fastenzeit nghĩa là gì?
Fastenzeit (danh từ) nghĩa là mùa chay, nhịn ăn, kiêng ăn.
Fastenzeit là der, die hay das?
Fastenzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fastenzeit); số nhiều: die Fastenzeiten.