TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fernsehkanal

danh từ giống đực
/ˈfɛʁnzeːkaˌnaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fernsehkanäle · sinh cách: des Fernsehkanales

der Fernsehkanal nghĩa là kênh truyền hình.

Nghĩa của Fernsehkanal

Danh từ · giống đực

  1. Kênh truyền hình.

Biến cách của Fernsehkanal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fernsehkanaldie Fernsehkanäle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fernsehkanalesder Fernsehkanäle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fernsehkanalden Fernsehkanälen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fernsehkanaldie Fernsehkanäle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ television channel (specific radio frequency or band of frequencies used for transmitting television); television channel (station or broadcaster using the band)

Câu hỏi thường gặp

Fernsehkanal nghĩa là gì?

Fernsehkanal (danh từ) nghĩa là kênh truyền hình.

Fernsehkanal là der, die hay das?

Fernsehkanal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fernsehkanal); số nhiều: die Fernsehkanäle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.