TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fernsteuerung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fernsteuerungen · sinh cách: der Fernsteuerung

die Fernsteuerung nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.

Nghĩa của Fernsteuerung

Danh từ · giống cái

  1. Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.

Biến cách của Fernsteuerung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fernsteuerungdie Fernsteuerungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fernsteuerungder Fernsteuerungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fernsteuerungden Fernsteuerungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fernsteuerungdie Fernsteuerungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remote control

Câu hỏi thường gặp

Fernsteuerung nghĩa là gì?

Fernsteuerung (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.

Fernsteuerung là der, die hay das?

Fernsteuerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fernsteuerung); số nhiều: die Fernsteuerungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.