TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ferromagnetismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ferromagnetismus

der Ferromagnetismus nghĩa là sắt từ.

Nghĩa của Ferromagnetismus

Danh từ · giống đực

  1. Sắt từ.

Biến cách của Ferromagnetismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ferromagnetismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ferromagnetismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ferromagnetismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ferromagnetismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferromagnetism

Câu hỏi thường gặp

Ferromagnetismus nghĩa là gì?

Ferromagnetismus (danh từ) nghĩa là sắt từ.

Ferromagnetismus là der, die hay das?

Ferromagnetismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ferromagnetismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.