TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Festessen

danh từ giống trung
/ˈfɛstˌʔɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Festessens

das Festessen nghĩa là yến tiệc, tiệc lớn, đại tiệc.

Nghĩa của Festessen

Danh từ · giống trung

  1. Yến tiệc, tiệc lớn.
  2. Đại tiệc.

Biến cách của Festessen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Festessendie Festessen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Festessensder Festessen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Festessenden Festessen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Festessendie Festessen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feast, banquet

Câu hỏi thường gặp

Festessen nghĩa là gì?

Festessen (danh từ) nghĩa là yến tiệc, tiệc lớn, đại tiệc.

Festessen là der, die hay das?

Festessen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Festessen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.