TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feste

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɛstə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Festen · sinh cách: der Feste

die Feste nghĩa là bầu trời.

Cũng là một dạng biến đổi của fest — Cứng, rắn.

Nghĩa của Feste

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ, Nghĩa bóng Bầu trời.

Biến cách của Feste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Festedie Festen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Festeder Festen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Festeden Festen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Festedie Festen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stronghold, fortress, fortified castle; foundation, stronghold; firmament (the sky conceived as a dome)

Câu hỏi thường gặp

Feste nghĩa là gì?

Feste (danh từ) nghĩa là bầu trời.

Feste là der, die hay das?

Feste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feste); số nhiều: die Festen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.