TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Firmament

danh từ giống trung
[fɪɐ̯maˈmɛnt] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Firmamentes

das Firmament nghĩa là bầu trời.

Nghĩa của Firmament

Danh từ · giống trung

  1. Bầu trời.

Biến cách của Firmament (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Firmament
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Firmamentes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Firmament
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Firmament

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firmament (the sky, especially when conceived as a dome)

Câu hỏi thường gặp

Firmament nghĩa là gì?

Firmament (danh từ) nghĩa là bầu trời.

Firmament là der, die hay das?

Firmament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Firmament).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.