TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Festigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Festigkeiten · sinh cách: der Festigkeit

die Festigkeit nghĩa là sức mạnh, lực, giới hạn bền.

Nghĩa của Festigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sức mạnh.
  2. Lực, giới hạn bền.

Biến cách của Festigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Festigkeitdie Festigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Festigkeitder Festigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Festigkeitden Festigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Festigkeitdie Festigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strength; firmness, steadiness; hardness, solidity

Câu hỏi thường gặp

Festigkeit nghĩa là gì?

Festigkeit (danh từ) nghĩa là sức mạnh, lực, giới hạn bền.

Festigkeit là der, die hay das?

Festigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Festigkeit); số nhiều: die Festigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.