der Feststoff
số nhiều: die Feststoffe · sinh cách: des Feststoffes
der Feststoff nghĩa là chất rắn, cặn.
Nghĩa của Feststoff
Danh từ · giống đực
- Chất rắn.
- Cặn.
Biến cách của Feststoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Feststoff | die Feststoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Feststoffes | der Feststoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Feststoff | den Feststoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Feststoff | die Feststoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solid (material); sediment
Câu hỏi thường gặp
Feststoff nghĩa là gì?
Feststoff (danh từ) nghĩa là chất rắn, cặn.
Feststoff là der, die hay das?
Feststoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feststoff); số nhiều: die Feststoffe.