TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Feststoff

danh từ giống đực
/ˈfɛstʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feststoffe · sinh cách: des Feststoffes

der Feststoff nghĩa là chất rắn, cặn.

Nghĩa của Feststoff

Danh từ · giống đực

  1. Chất rắn.
  2. Cặn.

Biến cách của Feststoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Feststoffdie Feststoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feststoffesder Feststoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feststoffden Feststoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Feststoffdie Feststoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solid (material); sediment

Câu hỏi thường gặp

Feststoff nghĩa là gì?

Feststoff (danh từ) nghĩa là chất rắn, cặn.

Feststoff là der, die hay das?

Feststoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feststoff); số nhiều: die Feststoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.