TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fettleber

danh từ giống cái
/ˈfɛtleːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fettlebern · sinh cách: der Fettleber

die Fettleber nghĩa là gan nhiễm mỡ.

Nghĩa của Fettleber

Danh từ · giống cái

  1. Gan nhiễm mỡ.

Biến cách của Fettleber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fettleberdie Fettlebern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fettleberder Fettlebern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fettleberden Fettlebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fettleberdie Fettlebern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatty liver

Câu hỏi thường gặp

Fettleber nghĩa là gì?

Fettleber (danh từ) nghĩa là gan nhiễm mỡ.

Fettleber là der, die hay das?

Fettleber là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fettleber); số nhiều: die Fettlebern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.