die Fettleber
số nhiều: die Fettlebern · sinh cách: der Fettleber
die Fettleber nghĩa là gan nhiễm mỡ.
Nghĩa của Fettleber
Danh từ · giống cái
- Gan nhiễm mỡ.
Biến cách của Fettleber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fettleber | die Fettlebern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fettleber | der Fettlebern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fettleber | den Fettlebern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fettleber | die Fettlebern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fatty liver
Câu hỏi thường gặp
Fettleber nghĩa là gì?
Fettleber (danh từ) nghĩa là gan nhiễm mỡ.
Fettleber là der, die hay das?
Fettleber là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fettleber); số nhiều: die Fettlebern.