der/das Filter
sinh cách: des Filters
der/das Filter nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.
Cũng là một dạng biến đổi của filtern — Lọc.
Nghĩa của Filter
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Máy lọc.
- Lọc, bộ lọc.
- Cái lọc, phin.
Biến cách của Filter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Filter | die Filter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Filters | der Filter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Filter | den Filtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Filter | die Filter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Filter
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filter (device that lets gases and fluids pass, but catches solid components); filter (tinted glass or foil that blocks light of certain properties); filter (tool that blocks specific parts of a signal); filter (on-the-fly image alteration effect)
Câu hỏi thường gặp
Filter nghĩa là gì?
Filter (danh từ) nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.
Filter là der, die hay das?
Filter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Filter).