TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

filmen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɪlmən/ giọng máy của trình duyệt

filmen nghĩa là ghi hình, quay phim.

Cũng là một dạng biến đổi của Film — Màng mỏng, màng.

Nghĩa của filmen

Động từ

  1. Ghi hình, quay phim.

Chia động từ filmen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gefilmtPhân từ I: filmend

Hiện tại Präsens

  • ich filme
  • du filmst
  • er/sie/es filmt
  • wir filmen
  • ihr filmt
  • sie/Sie filmen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich filmte
  • du filmtest
  • er/sie/es filmte
  • wir filmten
  • ihr filmtet
  • sie/Sie filmten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gefilmt
  • du hast gefilmt
  • er/sie/es hat gefilmt
  • wir haben gefilmt
  • ihr habt gefilmt
  • sie/Sie haben gefilmt

Tương lai Futur I

  • ich werde filmen
  • du wirst filmen
  • er/sie/es wird filmen
  • wir werden filmen
  • ihr werdet filmen
  • sie/Sie werden filmen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich filme
  • du filmest
  • er/sie/es filme
  • wir filmen
  • ihr filmet
  • sie/Sie filmen

Mệnh lệnh Imperativ

  • film! (du)
  • filmt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với filmen

  • Hören Sie auf zu filmen! Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621025
  • Hör auf zu filmen! Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621027
  • Tom ist in Filmen und im Fernsehen aufgetreten. Tom đã xuất hiện trên các bộ phim và trên truyền hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203726
  • Der Film steht kurz davor, zu beginnen. Bộ phim sắp bắt đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939662
  • Du darfst diesen herrlichen Film nicht verpassen. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968127
  • Tom und Maria mögen beide alte Filme. Tom và Mary đều thích phim cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693016
  • Einen tollen Film habe ich gestern gesehen. Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3755260
  • Wir haben einen Film über Schach gemacht. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to film, to shoot

Câu hỏi thường gặp

filmen nghĩa là gì?

filmen (động từ) nghĩa là ghi hình, quay phim.

Chia động từ filmen ở thì hiện tại thế nào?

ich filme, du filmst, er/sie/es filmt, wir filmen, ihr filmt, sie/Sie filmen. Phân từ II: gefilmt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.