filmen
filmen nghĩa là ghi hình, quay phim.
Cũng là một dạng biến đổi của Film — Màng mỏng, màng.
Nghĩa của filmen
Động từ
- Ghi hình, quay phim.
Chia động từ filmen
Hiện tại Präsens
- ich filme
- du filmst
- er/sie/es filmt
- wir filmen
- ihr filmt
- sie/Sie filmen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich filmte
- du filmtest
- er/sie/es filmte
- wir filmten
- ihr filmtet
- sie/Sie filmten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gefilmt
- du hast gefilmt
- er/sie/es hat gefilmt
- wir haben gefilmt
- ihr habt gefilmt
- sie/Sie haben gefilmt
Tương lai Futur I
- ich werde filmen
- du wirst filmen
- er/sie/es wird filmen
- wir werden filmen
- ihr werdet filmen
- sie/Sie werden filmen
Giả định I Konjunktiv I
- ich filme
- du filmest
- er/sie/es filme
- wir filmen
- ihr filmet
- sie/Sie filmen
Mệnh lệnh Imperativ
- film! (du)
- filmt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với filmen
- Hören Sie auf zu filmen! Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621025
- Hör auf zu filmen! Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621027
- Tom ist in Filmen und im Fernsehen aufgetreten. Tom đã xuất hiện trên các bộ phim và trên truyền hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203726
- Der Film steht kurz davor, zu beginnen. Bộ phim sắp bắt đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939662
- Du darfst diesen herrlichen Film nicht verpassen. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968127
- Tom und Maria mögen beide alte Filme. Tom và Mary đều thích phim cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693016
- Einen tollen Film habe ich gestern gesehen. Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3755260
- Wir haben einen Film über Schach gemacht. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to film, to shoot
Câu hỏi thường gặp
filmen nghĩa là gì?
filmen (động từ) nghĩa là ghi hình, quay phim.
Chia động từ filmen ở thì hiện tại thế nào?
ich filme, du filmst, er/sie/es filmt, wir filmen, ihr filmt, sie/Sie filmen. Phân từ II: gefilmt.