TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Filzstift

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Filzstifte · sinh cách: des Filzstiftes

der Filzstift nghĩa là bút dạ, đánh dấu.

Nghĩa của Filzstift

Danh từ · giống đực

  1. Bút dạ.
  2. Đánh dấu.

Biến cách của Filzstift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Filzstiftdie Filzstifte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Filzstiftesder Filzstifte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Filzstiftden Filzstiften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Filzstiftdie Filzstifte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ felt-tip pen, marker pen

Câu hỏi thường gặp

Filzstift nghĩa là gì?

Filzstift (danh từ) nghĩa là bút dạ, đánh dấu.

Filzstift là der, die hay das?

Filzstift là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Filzstift); số nhiều: die Filzstifte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.