TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fimmel

danh từ giống đực
/ˈfɪməl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fimmels

der Fimmel nghĩa là mốt.

Nghĩa của Fimmel

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Mốt.

Biến cách của Fimmel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fimmeldie Fimmel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fimmelsder Fimmel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fimmelden Fimmeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fimmeldie Fimmel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ craze; unusual passion, preoccupation

Câu hỏi thường gặp

Fimmel nghĩa là gì?

Fimmel (danh từ) nghĩa là mốt.

Fimmel là der, die hay das?

Fimmel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fimmel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.