der Fimmel
danh từ giống đực
/ˈfɪməl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Fimmels
der Fimmel nghĩa là mốt.
Nghĩa của Fimmel
Danh từ · giống đực
- Thân mật Mốt.
Biến cách của Fimmel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fimmel | die Fimmel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fimmels | der Fimmel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fimmel | den Fimmeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fimmel | die Fimmel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ craze; unusual passion, preoccupation
Câu hỏi thường gặp
Fimmel nghĩa là gì?
Fimmel (danh từ) nghĩa là mốt.
Fimmel là der, die hay das?
Fimmel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fimmel).