der Fleiß
danh từ giống đực
/flaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Fleißes
der Fleiß nghĩa là sự siêng năng.
Nghĩa của Fleiß
Danh từ · giống đực
- Sự siêng năng.
Biến cách của Fleiß (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fleiß |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fleißes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fleiß |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fleiß |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Fleiß
- ohne Fleiß kein Preis — Tay làm hàm nhai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diligence, industriousness, assiduity, assiduousness, effort, hard work
Câu hỏi thường gặp
Fleiß nghĩa là gì?
Fleiß (danh từ) nghĩa là sự siêng năng.
Fleiß là der, die hay das?
Fleiß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fleiß).