fleißig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈflaɪ̯sɪç/ giọng máy của trình duyệt
fleißig nghĩa là chăm chỉ, siêng năng.
Nghĩa của fleißig
Tính từ
- Chăm chỉ, siêng năng.
So sánh của fleißig
| So sánh hơn | fleißiger |
| So sánh nhất | am fleißigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleißig
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fleißig
- Du bist immer fleißig wie eine Biene. Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785899
- Man kann nicht fleißig genug studieren. Không được học nhiều quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5458639
- Ich musste fleißig lernen, um mit den anderen Studenten mitzuhalten. Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725806
- Tom studiert fleißig. Tom chăm chỉ học tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5458627
- Ich habe mich entschlossen, ab jetzt fleißiger zu lernen. Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441781
- Du musst nur fleißiger arbeiten. Những gì bạn phải làm là làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #642311
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diligent, hard-working, industrious, busy, assiduous, sedulous; studious
- Phó từ diligently, industriously, assiduously, sedulously; studiously
Câu hỏi thường gặp
fleißig nghĩa là gì?
fleißig (tính từ) nghĩa là chăm chỉ, siêng năng.