die Fleischerei
số nhiều: die Fleischereien · sinh cách: der Fleischerei
die Fleischerei nghĩa là hàng thịt.
Nghĩa của Fleischerei
Danh từ · giống cái
- Hàng thịt.
Biến cách của Fleischerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fleischerei | die Fleischereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fleischerei | der Fleischereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fleischerei | den Fleischereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fleischerei | die Fleischereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butchershop
Câu hỏi thường gặp
Fleischerei nghĩa là gì?
Fleischerei (danh từ) nghĩa là hàng thịt.
Fleischerei là der, die hay das?
Fleischerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fleischerei); số nhiều: die Fleischereien.