TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fleisch

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/flaɪ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fleisches

das Fleisch nghĩa là thịt.

Nghĩa của Fleisch

Danh từ · giống trung

  1. Thịt.

Biến cách của Fleisch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fleisch
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fleisches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fleisch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fleisch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Fleisch

Câu ví dụ với Fleisch

  • Sie sagte mir, sie esse kein Fleisch. Bà ấy nói với tôi bà ấy không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081619
  • In diesem Laden wird Fleisch verkauft. Cửa hàng này có bán thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2729080
  • Der Geist ist willig, aber das Fleisch ist schwach. Lực bất tòng tâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1272
  • Tom isst nur weißes Fleisch. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7369858
  • Du solltest dieses Fleisch nicht essen. Das riecht nicht gut. Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1925140
  • Tom isst kein Fleisch. Tom không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3148482
  • Esst kein Fleisch! Đừng ăn thịt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6030222
  • Als ich den Kühlschrank öffnete, bemerkte ich, dass das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1338557

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flesh; meat; pulp (of fruit); a slab of meat, meat which is not in the form of a sausage

Câu hỏi thường gặp

Fleisch nghĩa là gì?

Fleisch (danh từ) nghĩa là thịt.

Fleisch là der, die hay das?

Fleisch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fleisch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.