das Rindfleisch
sinh cách: des Rindfleisches
das Rindfleisch nghĩa là thịt bò.
Nghĩa của Rindfleisch
Danh từ · giống trung
- Thịt bò.
Biến cách của Rindfleisch (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rindfleisch |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rindfleisches |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rindfleisch |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rindfleisch |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Rindfleisch
- Ich liebe Rindfleisch. Tôi thích thịt bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4805124
- Rindfleisch ist teuer. Thịt bò rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9257121
- Iss weniger Rindfleisch. Ăn ít thịt bò thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027137
- Esst weniger Rindfleisch. Ăn ít thịt bò thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beef; a surname
Câu hỏi thường gặp
Rindfleisch nghĩa là gì?
Rindfleisch (danh từ) nghĩa là thịt bò.
Rindfleisch là der, die hay das?
Rindfleisch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rindfleisch).