TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rinde

danh từ giống cái
/ˈʁɪndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rinden · sinh cách: der Rinde

die Rinde nghĩa là vỏ, vỏ cây, vỏ bánh mì.

Nghĩa của Rinde

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ, vỏ cây.
  2. Vỏ bánh mì.

Biến cách của Rinde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rindedie Rinden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rindeder Rinden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rindeden Rinden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rindedie Rinden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rinde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bark of a tree; rind of a cheese; crust of bread; cortex

Câu hỏi thường gặp

Rinde nghĩa là gì?

Rinde (danh từ) nghĩa là vỏ, vỏ cây, vỏ bánh mì.

Rinde là der, die hay das?

Rinde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rinde); số nhiều: die Rinden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.