TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rind

danh từ giống trung
/ʁɪnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rinder · sinh cách: des Rindes

das Rind nghĩa là bò.

Nghĩa của Rind

Danh từ · giống trung

  1. Bò.

Biến cách của Rind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rinddie Rinder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rindesder Rinder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rindden Rindern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rinddie Rinder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rind

Đồng nghĩa

Họ từ của Rind

Câu ví dụ với Rind

  • Ich esse lieber Lamm als Rind. Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7786848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cow, bull, ox, head of cattle (any bovine animal); beef

Câu hỏi thường gặp

Rind nghĩa là gì?

Rind (danh từ) nghĩa là bò.

Rind là der, die hay das?

Rind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rind); số nhiều: die Rinder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.