TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rinderpest

danh từ giống cái
[ˈʁɪndɐˌpɛst] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Rinderpest

die Rinderpest nghĩa là bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò.

Nghĩa của Rinderpest

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò.

Biến cách của Rinderpest (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rinderpest
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rinderpest
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rinderpest
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rinderpest

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cattle plague, rinderpest

Câu hỏi thường gặp

Rinderpest nghĩa là gì?

Rinderpest (danh từ) nghĩa là bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò.

Rinderpest là der, die hay das?

Rinderpest là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rinderpest).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.