die Rinderpest
sinh cách: der Rinderpest
die Rinderpest nghĩa là bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò.
Nghĩa của Rinderpest
Danh từ · giống cái
- Bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò.
Biến cách của Rinderpest (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rinderpest |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rinderpest |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rinderpest |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rinderpest |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cattle plague, rinderpest
Câu hỏi thường gặp
Rinderpest nghĩa là gì?
Rinderpest (danh từ) nghĩa là bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò.
Rinderpest là der, die hay das?
Rinderpest là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rinderpest).