TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Folge

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔlɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Folgen · sinh cách: der Folge

die Folge nghĩa là hậu quả, phần, tập.

Cũng là một dạng biến đổi của folgen — Theo, đi theo.

Nghĩa của Folge

Danh từ · giống cái

  1. Hậu quả.
  2. Phần, tập.

Biến cách của Folge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Folgedie Folgen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Folgeder Folgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Folgeden Folgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Folgedie Folgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Folge

  • Folge mir, dann zeige ich dir den Weg. Đi theo tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412201
  • Folge dem Beispiel deiner Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #620346
  • Folge ihrem Beispiel! Hãy noi gương cô ấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001169
  • Folge uns! Đi theo chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2103065
  • Folge Tom. Đi theo Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942836
  • Folgen Sie dem Beispiel Ihrer Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340450
  • Jede Staffel hat etwa zwölf Folgen. Mỗi mùa có mười hai tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924360
  • Folgen Sie uns! Đi theo chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2103067

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequence; consequence; episode

Câu hỏi thường gặp

Folge nghĩa là gì?

Folge (danh từ) nghĩa là hậu quả, phần, tập.

Folge là der, die hay das?

Folge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Folge); số nhiều: die Folgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.