fortsetzen
fortsetzen nghĩa là tiếp tục.
Nghĩa của fortsetzen
Động từ
- Tiếp tục.
Chia động từ fortsetzen
Động từ tách: tiểu từ fort tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich setze fort…).
Hiện tại Präsens
- ich setze fort
- du setzt fort
- er/sie/es setzt fort
- wir setzen fort
- ihr setzt fort
- sie/Sie setzen fort
Quá khứ đơn Präteritum
- ich setzte fort
- du setztest fort
- er/sie/es setzte fort
- wir setzten fort
- ihr setztet fort
- sie/Sie setzten fort
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe fortgesetzt
- du hast fortgesetzt
- er/sie/es hat fortgesetzt
- wir haben fortgesetzt
- ihr habt fortgesetzt
- sie/Sie haben fortgesetzt
Tương lai Futur I
- ich werde fortsetzen
- du wirst fortsetzen
- er/sie/es wird fortsetzen
- wir werden fortsetzen
- ihr werdet fortsetzen
- sie/Sie werden fortsetzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich setze fort
- du setzest fort
- er/sie/es setze fort
- wir setzen fort
- ihr setzet fort
- sie/Sie setzen fort
Mệnh lệnh Imperativ
- setz fort! (du)
- setzt fort! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to continue with something
Câu hỏi thường gặp
fortsetzen nghĩa là gì?
fortsetzen (động từ) nghĩa là tiếp tục.
Chia động từ fortsetzen ở thì hiện tại thế nào?
ich setze fort, du setzt fort, er/sie/es setzt fort, wir setzen fort, ihr setzt fort, sie/Sie setzen fort. Phân từ II: fortgesetzt.